110
ST
M. Klose
26
26
107
105
102
102
95
102
81
100
100
78
78
79
79
81
81
78
Tốc độ
105
Sút
106
Chuyền bóng
91
Rê bóng
103
Phòng thủ
61
Thể chất
102
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
113
Lực sút
104
Sút xa
90
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
105
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
80
Chuyền dài
82
Đá phạt
75
Sút xoáy
104
Rê bóng
100
Giữ bóng
107
Khéo léo
103
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
55
Lấy bóng
57
Cắt bóng
60
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
103
Thể lực
101
Quyết đoán
102
Nhảy
114
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos