119
ST
M. Klose
31
30
116
114
111
111
105
112
91
110
110
88
87
89
89
91
91
88
Tốc độ
114
Sút
113
Chuyền bóng
102
Rê bóng
112
Phòng thủ
70
Thể chất
112
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
121
Lực sút
111
Sút xa
97
Chọn vị trí
122
Vô lê
115
Penalty
111
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
84
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
116
Khéo léo
112
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
71
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
112
Thể lực
110
Quyết đoán
114
Nhảy
123
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos