100
ST
M. Klose
22
18
97
93
91
91
84
90
71
89
89
68
68
70
70
71
71
68
Tốc độ
91
Sút
98
Chuyền bóng
80
Rê bóng
91
Phòng thủ
50
Thể chất
90
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
106
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
103
Vô lê
91
Penalty
95
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
76
Đá phạt
76
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
95
Khéo léo
94
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
32
Lấy bóng
50
Cắt bóng
56
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
93
Thể lực
86
Quyết đoán
86
Nhảy
106
Bình tĩnh
100
TM đổ người
4
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos