132
ST
M. Klose
35
48
129
127
125
125
118
125
107
124
124
105
105
106
106
107
107
105
Tốc độ
130
Sút
128
Chuyền bóng
115
Rê bóng
124
Phòng thủ
90
Thể chất
125
Tốc độ
130
Tăng tốc
130
Dứt điểm
136
Lực sút
127
Sút xa
110
Chọn vị trí
136
Vô lê
131
Penalty
126
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
107
Chuyền dài
104
Đá phạt
100
Sút xoáy
123
Rê bóng
121
Giữ bóng
128
Khéo léo
128
Thăng bằng
132
Phản ứng
128
Kèm người
84
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
137
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
124
Thể lực
126
Quyết đoán
127
Nhảy
136
Bình tĩnh
137
TM đổ người
34
TM bắt bóng
43
TM phát bóng
42
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
39
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos