101
ST
M. Klose
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miroslav Klose
ST
101
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
98
94
92
92
84
91
70
90
90
67
67
68
68
71
71
67
Tốc độ
93
Sút
97
Chuyền bóng
81
Rê bóng
92
Phòng thủ
49
Thể chất
92
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
101
Lực sút
100
Sút xa
86
Chọn vị trí
105
Vô lê
93
Penalty
102
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
72
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
48
Lấy bóng
44
Cắt bóng
43
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
95
Thể lực
88
Quyết đoán
89
Nhảy
103
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo