101
CF
H. Larsson
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrik Larsson
CF
101
ST
101
178cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
21
98
98
97
97
87
95
72
94
94
68
68
73
73
76
76
68
Tốc độ
104
Sút
99
Chuyền bóng
85
Rê bóng
98
Phòng thủ
52
Thể chất
86
Tốc độ
102
Tăng tốc
107
Dứt điểm
101
Lực sút
99
Sút xa
100
Chọn vị trí
101
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
93
Sút xoáy
95
Rê bóng
97
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
89
Phản ứng
101
Kèm người
41
Lấy bóng
51
Cắt bóng
49
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
83
Thể lực
87
Quyết đoán
91
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2007 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
|
|
| 2004~2006 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2004 |
Celtic
|
|
| 1993~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 | 회가보리 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo