93
LB
Nuno Mendes
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
93
LWB
93
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
84
86
87
87
86
86
87
88
88
88
88
90
90
90
90
88
Tốc độ
97
Sút
72
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
88
Thể chất
84
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
61
Lực sút
88
Sút xa
79
Chọn vị trí
93
Vô lê
70
Penalty
66
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
90
Chuyền dài
84
Đá phạt
73
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
88
Khéo léo
92
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
83
Thể lực
85
Quyết đoán
84
Nhảy
92
Bình tĩnh
86
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo