107
CB
Marquinhos
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
107
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
94
95
94
94
100
96
104
97
97
104
104
103
103
102
102
104
Tốc độ
102
Sút
80
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
81
Lực sút
87
Sút xa
69
Chọn vị trí
89
Vô lê
87
Penalty
73
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
87
Chuyền dài
107
Đá phạt
63
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
104
Khéo léo
96
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
108
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
100
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo