102
LB
Nuno Mendes
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
102
LWB
101
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
87
90
91
91
92
91
96
92
92
96
95
99
99
98
98
96
Tốc độ
105
Sút
75
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
98
Thể chất
92
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
65
Lực sút
93
Sút xa
80
Chọn vị trí
89
Vô lê
75
Penalty
65
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
92
Chuyền dài
85
Đá phạt
72
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
104
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
98
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
91
Thể lực
99
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
91
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo