102
CB
Marquinhos
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
102
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
87
89
88
88
94
91
99
91
91
99
99
96
96
95
95
99
Tốc độ
98
Sút
71
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
99
Thể chất
98
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
73
Lực sút
78
Sút xa
64
Chọn vị trí
86
Vô lê
65
Penalty
63
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
78
Chuyền dài
101
Đá phạt
61
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
99
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
97
Thể lực
99
Quyết đoán
102
Nhảy
104
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo