105
CB
A. Rüdiger
22
24
90
90
89
89
94
90
100
91
91
102
102
98
98
97
97
102
Tốc độ
106
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
102
Thể chất
104
Tốc độ
108
Tăng tốc
105
Dứt điểm
67
Lực sút
96
Sút xa
86
Chọn vị trí
83
Vô lê
66
Penalty
59
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
102
Đá phạt
62
Sút xoáy
67
Rê bóng
83
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
105
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
105
Thể lực
99
Quyết đoán
110
Nhảy
102
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo