96
CB
A. Rüdiger
18
36
77
77
77
77
82
78
90
79
79
93
93
89
89
87
87
93
Tốc độ
91
Sút
66
Chuyền bóng
82
Rê bóng
76
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
82
Dứt điểm
54
Lực sút
93
Sút xa
78
Chọn vị trí
62
Vô lê
49
Penalty
54
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
79
Chuyền dài
91
Đá phạt
68
Sút xoáy
63
Rê bóng
75
Giữ bóng
82
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
92
Kèm người
95
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
99
Thể lực
81
Quyết đoán
99
Nhảy
99
Bình tĩnh
88
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández