81
CB
A. Rüdiger
12
24
60
60
60
60
65
61
74
63
63
78
78
74
74
73
73
78
Tốc độ
71
Sút
45
Chuyền bóng
65
Rê bóng
62
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
76
Tăng tốc
66
Dứt điểm
35
Lực sút
71
Sút xa
46
Chọn vị trí
41
Vô lê
37
Penalty
42
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
67
Chuyền dài
71
Đá phạt
56
Sút xoáy
38
Rê bóng
60
Giữ bóng
68
Khéo léo
59
Thăng bằng
51
Phản ứng
79
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
78
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
79
Thể lực
62
Quyết đoán
85
Nhảy
71
Bình tĩnh
71
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández