99
CB
A. Rüdiger
20
39
82
82
81
81
87
83
93
84
84
96
96
92
92
91
91
96
Tốc độ
92
Sút
70
Chuyền bóng
85
Rê bóng
82
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
84
Dứt điểm
57
Lực sút
96
Sút xa
81
Chọn vị trí
70
Vô lê
52
Penalty
57
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
82
Chuyền dài
94
Đá phạt
71
Sút xoáy
66
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
102
Thể lực
84
Quyết đoán
104
Nhảy
101
Bình tĩnh
93
TM đổ người
34
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos