84
CB
A. Rüdiger
13
20
61
61
62
62
66
62
76
65
65
81
81
78
78
76
76
81
Tốc độ
80
Sút
42
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
81
Thể chất
82
Tốc độ
84
Tăng tốc
77
Dứt điểm
31
Lực sút
71
Sút xa
43
Chọn vị trí
45
Vô lê
33
Penalty
39
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
67
Chuyền dài
71
Đá phạt
55
Sút xoáy
34
Rê bóng
59
Giữ bóng
68
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
86
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
70
Quyết đoán
93
Nhảy
71
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos