84
CB
A. Rüdiger
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Rüdiger
CB
84
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
58
59
60
60
67
61
77
64
64
81
81
78
78
76
76
81
Tốc độ
76
Sút
40
Chuyền bóng
67
Rê bóng
63
Phòng thủ
82
Thể chất
79
Tốc độ
80
Tăng tốc
73
Dứt điểm
28
Lực sút
71
Sút xa
42
Chọn vị trí
34
Vô lê
35
Penalty
41
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
69
Chuyền dài
73
Đá phạt
57
Sút xoáy
36
Rê bóng
60
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
51
Phản ứng
83
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
81
Thể lực
68
Quyết đoán
90
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos