108
CB
A. Rüdiger
24
24
95
93
92
92
97
94
103
94
94
105
105
102
102
100
100
105
Tốc độ
106
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
104
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
83
Lực sút
99
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
73
Penalty
63
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
78
Chuyền dài
106
Đá phạt
73
Sút xoáy
76
Rê bóng
87
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
107
Cắt bóng
102
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
107
Thể lực
106
Quyết đoán
109
Nhảy
107
Bình tĩnh
99
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos