86
CB
A. Rüdiger
14
21
68
68
69
69
73
70
81
71
71
83
83
81
81
80
80
83
Tốc độ
86
Sút
56
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
84
Thể chất
82
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
45
Lực sút
81
Sút xa
66
Chọn vị trí
49
Vô lê
35
Penalty
46
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
69
Chuyền dài
78
Đá phạt
60
Sút xoáy
45
Rê bóng
66
Giữ bóng
74
Khéo léo
75
Thăng bằng
79
Phản ứng
89
Kèm người
84
Lấy bóng
89
Cắt bóng
82
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
83
Thể lực
77
Quyết đoán
88
Nhảy
76
Bình tĩnh
73
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández