100
CB
A. Rüdiger
20
41
83
83
82
82
88
83
94
84
84
97
97
93
93
91
91
97
Tốc độ
90
Sút
71
Chuyền bóng
86
Rê bóng
83
Phòng thủ
97
Thể chất
98
Tốc độ
95
Tăng tốc
84
Dứt điểm
59
Lực sút
97
Sút xa
81
Chọn vị trí
72
Vô lê
54
Penalty
59
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
83
Chuyền dài
94
Đá phạt
73
Sút xoáy
68
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
95
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
103
Thể lực
85
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
94
TM đổ người
36
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
32
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández