106
CB
Marquinhos
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
106
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
94
94
94
94
98
95
102
96
96
103
103
101
101
100
100
103
Tốc độ
101
Sút
82
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
88
Lực sút
85
Sút xa
67
Chọn vị trí
90
Vô lê
87
Penalty
71
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
106
Đá phạt
64
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
102
Khéo léo
96
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
99
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 13 - Chẵn 33

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo