117
ST
Kim Shin Wook
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Shin Wook
ST
117
196cm
|
93kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
29
114
110
106
106
102
107
91
105
105
90
91
88
88
89
89
90
Tốc độ
103
Sút
114
Chuyền bóng
98
Rê bóng
107
Phòng thủ
73
Thể chất
116
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
116
Lực sút
116
Sút xa
110
Chọn vị trí
118
Vô lê
110
Penalty
105
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
87
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
98
Rê bóng
105
Giữ bóng
114
Khéo léo
98
Thăng bằng
116
Phản ứng
109
Kèm người
71
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
123
Thể lực
106
Quyết đoán
115
Nhảy
119
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 홈 유나이티드 | |
| 2019~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2022 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo