69
ST
Kim Shin Wook
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Shin Wook
ST
69
196cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
66
63
59
59
57
60
49
59
59
49
49
47
47
48
48
49
Tốc độ
55
Sút
66
Chuyền bóng
54
Rê bóng
59
Phòng thủ
35
Thể chất
74
Tốc độ
57
Tăng tốc
53
Dứt điểm
70
Lực sút
71
Sút xa
58
Chọn vị trí
68
Vô lê
60
Penalty
64
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
48
Chuyền dài
48
Đá phạt
54
Sút xoáy
48
Rê bóng
56
Giữ bóng
66
Khéo léo
49
Thăng bằng
75
Phản ứng
64
Kèm người
32
Lấy bóng
32
Cắt bóng
29
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
81
Thể lực
66
Quyết đoán
68
Nhảy
71
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 홈 유나이티드 | |
| 2019~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2022 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo