76
ST
Kim Shin Wook
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Shin Wook
ST
76
196cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
73
70
67
67
67
69
60
67
67
60
60
56
56
57
57
60
Tốc độ
59
Sút
72
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
49
Thể chất
80
Tốc độ
56
Tăng tốc
64
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
70
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
58
Chuyền dài
66
Đá phạt
64
Sút xoáy
57
Rê bóng
64
Giữ bóng
73
Khéo léo
51
Thăng bằng
66
Phản ứng
75
Kèm người
55
Lấy bóng
45
Cắt bóng
33
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
91
Thể lực
67
Quyết đoán
71
Nhảy
74
Bình tĩnh
69
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 홈 유나이티드 | |
| 2019~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2022 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo