74
ST
Kim Shin Wook
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Shin Wook
ST
74
196cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
71
68
66
66
66
68
60
66
66
60
60
56
56
57
57
60
Tốc độ
56
Sút
70
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
50
Thể chất
80
Tốc độ
50
Tăng tốc
65
Dứt điểm
69
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
67
Vô lê
71
Penalty
72
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
57
Chuyền dài
66
Đá phạt
65
Sút xoáy
58
Rê bóng
65
Giữ bóng
72
Khéo léo
48
Thăng bằng
67
Phản ứng
74
Kèm người
56
Lấy bóng
46
Cắt bóng
34
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
91
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 홈 유나이티드 | |
| 2019~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2022 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández