79
ST
Kim Shin Wook
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Shin Wook
ST
79
196cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
76
73
70
70
69
72
62
70
70
61
61
59
59
60
60
61
Tốc độ
68
Sút
77
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
50
Thể chất
84
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
74
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
73
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
58
Chuyền dài
68
Đá phạt
67
Sút xoáy
59
Rê bóng
66
Giữ bóng
74
Khéo léo
75
Thăng bằng
70
Phản ứng
77
Kèm người
60
Lấy bóng
45
Cắt bóng
31
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
91
Thể lực
81
Quyết đoán
76
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 홈 유나이티드 | |
| 2019~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2022 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo