71
ST
Kim Shin Wook
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Shin Wook
ST
71
197cm
|
97kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
68
65
62
62
60
63
53
61
61
52
52
50
50
51
51
52
Tốc độ
58
Sút
69
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
41
Thể chất
77
Tốc độ
58
Tăng tốc
60
Dứt điểm
69
Lực sút
75
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
68
Penalty
69
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
48
Chuyền dài
58
Đá phạt
57
Sút xoáy
49
Rê bóng
56
Giữ bóng
68
Khéo léo
65
Thăng bằng
60
Phản ứng
70
Kèm người
50
Lấy bóng
36
Cắt bóng
22
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
86
Thể lực
71
Quyết đoán
66
Nhảy
65
Bình tĩnh
63
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 홈 유나이티드 | |
| 2019~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2022 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo