83
ST
Kim Shin Wook
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Shin Wook
ST
83
196cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
80
75
72
72
68
72
59
72
72
59
59
57
57
58
58
59
Tốc độ
69
Sút
79
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
45
Thể chất
85
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
74
Penalty
71
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
63
Chuyền dài
66
Đá phạt
64
Sút xoáy
52
Rê bóng
68
Giữ bóng
78
Khéo léo
53
Thăng bằng
70
Phản ứng
78
Kèm người
50
Lấy bóng
39
Cắt bóng
25
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
97
Thể lực
74
Quyết đoán
74
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 홈 유나이티드 | |
| 2019~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2022 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo