103
ST
T. Werner
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
103
LW
99
RW
99
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
100
98
96
96
84
94
68
94
94
61
61
68
68
72
72
61
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
83
Rê bóng
95
Phòng thủ
41
Thể chất
91
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
105
Sút xa
91
Chọn vị trí
107
Vô lê
98
Penalty
95
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
78
Chuyền dài
70
Đá phạt
77
Sút xoáy
85
Rê bóng
95
Giữ bóng
92
Khéo léo
101
Thăng bằng
92
Phản ứng
106
Kèm người
48
Lấy bóng
24
Cắt bóng
40
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
94
Thể lực
94
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo