85
ST
T. Werner
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
85
LW
84
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
82
82
81
81
71
79
56
80
80
49
49
57
57
61
61
49
Tốc độ
91
Sút
80
Chuyền bóng
69
Rê bóng
81
Phòng thủ
34
Thể chất
70
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
74
Chọn vị trí
89
Vô lê
89
Penalty
74
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
72
Chuyền dài
52
Đá phạt
60
Sút xoáy
70
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
86
Kèm người
38
Lấy bóng
21
Cắt bóng
38
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
66
Thể lực
85
Quyết đoán
62
Nhảy
78
Bình tĩnh
79
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández