70
LW
T. Werner
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
LW
70
ST
69
LM
69
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
67
67
67
58
65
46
66
66
42
42
48
48
51
51
42
Tốc độ
80
Sút
64
Chuyền bóng
59
Rê bóng
67
Phòng thủ
30
Thể chất
58
Tốc độ
79
Tăng tốc
83
Dứt điểm
63
Lực sút
69
Sút xa
62
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
66
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
60
Chuyền dài
48
Đá phạt
51
Sút xoáy
62
Rê bóng
69
Giữ bóng
66
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
34
Lấy bóng
17
Cắt bóng
32
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
56
Thể lực
62
Quyết đoán
56
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández