94
ST
T. Werner
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
94
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
91
90
90
90
77
86
59
87
87
52
52
60
60
64
64
52
Tốc độ
98
Sút
90
Chuyền bóng
74
Rê bóng
93
Phòng thủ
31
Thể chất
76
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
98
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
82
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
75
Chuyền dài
65
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
95
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
76
Phản ứng
96
Kèm người
17
Lấy bóng
26
Cắt bóng
37
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
76
Thể lực
83
Quyết đoán
70
Nhảy
78
Bình tĩnh
77
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández