101
ST
T. Werner
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
101
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
98
96
96
96
83
93
67
94
94
60
60
68
68
72
72
60
Tốc độ
104
Sút
98
Chuyền bóng
82
Rê bóng
97
Phòng thủ
41
Thể chất
88
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
105
Lực sút
98
Sút xa
86
Chọn vị trí
100
Vô lê
97
Penalty
93
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
85
Chuyền dài
70
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
91
Phản ứng
104
Kèm người
49
Lấy bóng
20
Cắt bóng
45
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
90
Thể lực
96
Quyết đoán
75
Nhảy
85
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández