119
ST
T. Werner
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
119
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
116
114
113
113
104
111
91
112
112
88
88
93
93
95
95
88
Tốc độ
122
Sút
115
Chuyền bóng
101
Rê bóng
113
Phòng thủ
75
Thể chất
108
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
121
Lực sút
117
Sút xa
100
Chọn vị trí
121
Vô lê
116
Penalty
117
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
91
Đá phạt
97
Sút xoáy
105
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
121
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
71
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
106
Thể lực
116
Quyết đoán
102
Nhảy
116
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández