88
ST
T. Werner
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Werner
ST
88
LW
87
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
85
84
84
84
74
81
60
82
82
54
54
61
61
65
65
54
Tốc độ
91
Sút
86
Chuyền bóng
71
Rê bóng
85
Phòng thủ
41
Thể chất
73
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
89
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
89
Vô lê
87
Penalty
80
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
72
Chuyền dài
59
Đá phạt
62
Sút xoáy
73
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
84
Thăng bằng
78
Phản ứng
88
Kèm người
45
Lấy bóng
28
Cắt bóng
43
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
70
Thể lực
84
Quyết đoán
67
Nhảy
77
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard