Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CDM
82
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CF
82
|
Ji Dong Won
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RM
82
|
J. Hendrick
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
82
|
J. Martínez
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RM
82
|
G. Haraguchi
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
82
|
H. Nordtveit
13
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
82
|
J. Kurtić
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RM
81
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
|
LW
81
|
A. Martial
13
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CB
81
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
|
ST
81
|
C. Benteke
13
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
ST
81
|
T. Pekhart
12
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
ST
81
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
|
ST
70
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CDM
79
|
J. Kimmich
11
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
77
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CM
79
|
M. Ødegaard
11
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RM
82
|
M. Salah
13
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
76
|
M. Neuer
8
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
77
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
Stefan Bajcetic
Ji Dong Won
F. Bernardeschi
André Silva
T. Pukki
L. Trossard