Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
ST
79
|
V. Osimhen
11
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
74
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
GK
80
|
Alisson
10
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
78
|
P. Dybala
10
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RM
75
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
81
|
V. van Dijk
13
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
72
|
Casemiro
7
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
77
|
Neymar Jr
10
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
80
|
H. Kane
12
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RW
78
|
L. Messi
10
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
82
|
Chẵn 00-20
Xem
|
|
|
ST
84
|
R. Lukaku
15
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RB
82
|
A. Florenzi
13
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CDM
82
|
D. Demme
14
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RB
81
|
Gilberto
14
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
82
|
Manu Vallejo
13
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
81
|
Y. Poulsen
13
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
82
|
Y. Adli
13
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RW
82
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CB
82
|
J. Tanganga
13
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
V. Osimhen
Đ. Văn Lâm
R. Lukaku
T. Pukki
L. Trossard