82
CB
Manu Vallejo
13
21
61
61
61
61
68
64
77
64
64
79
79
74
74
72
72
79
Tốc độ
73
Sút
44
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
80
Thể chất
72
Tốc độ
75
Tăng tốc
71
Dứt điểm
45
Lực sút
53
Sút xa
35
Chọn vị trí
44
Vô lê
39
Penalty
46
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
46
Chuyền dài
79
Đá phạt
36
Sút xoáy
38
Rê bóng
60
Giữ bóng
76
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
79
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
76
Thể lực
61
Quyết đoán
78
Nhảy
80
Bình tĩnh
82
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2023~ |
Granada CF
|
|
| 2023~2024 |
Granada CF
|
|
| 2021~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Granada CF
|
|
| 2019~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Zaragoza
|
|
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos