77
CB
Manu Vallejo
8
22
56
55
56
56
61
57
71
58
58
74
74
70
70
68
68
74
Tốc độ
70
Sút
43
Chuyền bóng
55
Rê bóng
61
Phòng thủ
76
Thể chất
67
Tốc độ
73
Tăng tốc
68
Dứt điểm
46
Lực sút
50
Sút xa
34
Chọn vị trí
35
Vô lê
39
Penalty
47
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
43
Chuyền dài
71
Đá phạt
34
Sút xoáy
32
Rê bóng
56
Giữ bóng
66
Khéo léo
68
Thăng bằng
68
Phản ứng
75
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
79
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
68
Thể lực
63
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2023~ |
Granada CF
|
|
| 2023~2024 |
Granada CF
|
|
| 2021~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Granada CF
|
|
| 2019~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Zaragoza
|
|
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard