77
CAM
Neymar Jr
10
15
69
73
74
74
68
74
53
73
73
43
43
50
50
55
55
43
Tốc độ
71
Sút
69
Chuyền bóng
73
Rê bóng
79
Phòng thủ
32
Thể chất
50
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
71
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
70
Vô lê
74
Penalty
75
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
72
Chuyền dài
71
Đá phạt
77
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
76
Thăng bằng
73
Phản ứng
66
Kèm người
31
Lấy bóng
28
Cắt bóng
32
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
43
Thể lực
57
Quyết đoán
56
Nhảy
61
Bình tĩnh
81
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard