110
LW
Neymar Jr
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Neymar
LW
110
CAM
110
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
23
101
106
107
107
100
107
80
106
106
68
68
78
78
83
83
68
Tốc độ
109
Sút
101
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
52
Thể chất
87
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
103
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
107
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
102
Chuyền dài
99
Đá phạt
108
Sút xoáy
108
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
109
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
51
Lấy bóng
51
Cắt bóng
50
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
87
Thể lực
95
Quyết đoán
81
Nhảy
85
Bình tĩnh
113
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos