101
LW
Neymar Jr
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Neymar
LW
101
CAM
101
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
18
93
97
98
98
89
98
69
97
97
56
56
67
67
73
73
56
Tốc độ
102
Sút
95
Chuyền bóng
92
Rê bóng
104
Phòng thủ
39
Thể chất
74
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
88
Sút xa
100
Chọn vị trí
98
Vô lê
95
Penalty
102
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
89
Đá phạt
103
Sút xoáy
99
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
38
Lấy bóng
32
Cắt bóng
43
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
70
Thể lực
88
Quyết đoán
65
Nhảy
83
Bình tĩnh
105
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé