96
LW
Neymar Jr
20
20
90
93
93
93
85
92
66
92
92
56
56
66
66
71
71
56
Tốc độ
96
Sút
91
Chuyền bóng
87
Rê bóng
97
Phòng thủ
40
Thể chất
74
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
94
Lực sút
85
Sút xa
92
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
92
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
84
Đá phạt
92
Sút xoáy
91
Rê bóng
100
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
88
Phản ứng
94
Kèm người
32
Lấy bóng
35
Cắt bóng
45
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
73
Thể lực
86
Quyết đoán
65
Nhảy
71
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé