76
CAM
Neymar Jr
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Neymar
CAM
76
LW
76
ST
71
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
68
72
73
73
67
73
52
72
72
42
42
49
49
53
53
42
Tốc độ
67
Sút
69
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
32
Thể chất
46
Tốc độ
64
Tăng tốc
71
Dứt điểm
71
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
74
Penalty
75
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
74
Chuyền dài
74
Đá phạt
77
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
64
Kèm người
31
Lấy bóng
28
Cắt bóng
32
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
41
Thể lực
48
Quyết đoán
56
Nhảy
59
Bình tĩnh
80
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé