78
CAM
P. Dybala
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Dybala
CAM
78
ST
75
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
12
72
74
75
75
70
75
55
74
74
46
46
54
54
58
58
46
Tốc độ
70
Sút
75
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
36
Thể chất
56
Tốc độ
67
Tăng tốc
74
Dứt điểm
75
Lực sút
74
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
72
Chuyền dài
70
Đá phạt
77
Sút xoáy
79
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
76
Kèm người
28
Lấy bóng
37
Cắt bóng
37
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
56
Thể lực
67
Quyết đoán
42
Nhảy
67
Bình tĩnh
79
TM đổ người
4
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
3
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard