99
CAM
P. Dybala
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Dybala
CAM
99
ST
96
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
93
96
96
96
91
96
76
95
95
67
67
75
75
79
79
67
Tốc độ
91
Sút
95
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
57
Thể chất
78
Tốc độ
88
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
95
Sút xa
97
Chọn vị trí
94
Vô lê
102
Penalty
99
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
91
Đá phạt
98
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
99
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
49
Lấy bóng
58
Cắt bóng
58
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
80
Thể lực
86
Quyết đoán
63
Nhảy
89
Bình tĩnh
98
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard