121
CAM
P. Dybala
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Dybala
CAM
121
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
112
117
118
118
114
118
95
118
118
82
82
92
92
97
97
82
Tốc độ
117
Sút
113
Chuyền bóng
120
Rê bóng
120
Phòng thủ
67
Thể chất
103
Tốc độ
115
Tăng tốc
120
Dứt điểm
107
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
115
Vô lê
118
Penalty
119
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
120
Chuyền dài
122
Đá phạt
119
Sút xoáy
123
Rê bóng
123
Giữ bóng
117
Khéo léo
122
Thăng bằng
123
Phản ứng
120
Kèm người
63
Lấy bóng
67
Cắt bóng
63
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
99
Thể lực
117
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
117
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos