Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
GK
83
|
P. Gulácsi
11
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
83
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CM
83
|
M. Dahoud
14
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
83
|
D. Loader
13
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
83
|
É. Mendy
11
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
82
|
R. Yaremchuk
13
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
83
|
H. Ekitike
13
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
LW
83
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
LB
83
|
M. Rybus
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
83
|
E. Berisha
11
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LM
83
|
J. Aquino
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
82
|
M. Materazzi
13
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
GK
82
|
W. Szczęsny
10
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CF
82
|
L. Insigne
13
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
ST
82
|
S. Giovinco
13
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CM
82
|
M. Dembélé
13
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CAM
82
|
V. Darida
13
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CM
82
|
E. Can
13
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CB
82
|
S. Ingason
13
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
RM
82
|
P. Zieliński
13
|
Chẵn 20-40
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
P. Gulácsi
M. Rybus
M. Materazzi
T. Pukki
L. Trossard