83
ST
H. Ekitike
13
17
80
80
79
79
72
79
61
78
78
57
57
61
61
63
63
57
Tốc độ
86
Sút
78
Chuyền bóng
69
Rê bóng
80
Phòng thủ
44
Thể chất
76
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
78
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
85
Vô lê
68
Penalty
67
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
62
Chuyền dài
59
Đá phạt
58
Sút xoáy
64
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
82
Thăng bằng
77
Phản ứng
85
Kèm người
43
Lấy bóng
40
Cắt bóng
41
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
70
Nhảy
84
Bình tĩnh
86
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2021 |
Bayle Volklube
|
|
| 2021~2022 | 스타드 랭스 B | |
| 2020~2021 |
Stade Reims
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2021 | 스타드 랭스 B | |
| 2019~2023 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard