116
ST
H. Ekitike
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hugo Ekitike
ST
116
LW
114
190cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
113
112
111
111
102
110
87
110
110
83
83
87
87
91
91
83
Tốc độ
117
Sút
111
Chuyền bóng
99
Rê bóng
114
Phòng thủ
68
Thể chất
106
Tốc độ
118
Tăng tốc
116
Dứt điểm
116
Lực sút
112
Sút xa
104
Chọn vị trí
117
Vô lê
111
Penalty
103
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
99
Chuyền dài
90
Đá phạt
88
Sút xoáy
102
Rê bóng
119
Giữ bóng
110
Khéo léo
114
Thăng bằng
107
Phản ứng
114
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
103
Nhảy
113
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2021 |
Bayle Volklube
|
|
| 2021~2022 | 스타드 랭스 B | |
| 2020~2021 |
Stade Reims
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2021 | 스타드 랭스 B | |
| 2019~2023 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard