97
ST
H. Ekitike
19
37
94
95
93
93
87
94
71
92
92
65
65
70
70
73
73
65
Tốc độ
98
Sút
91
Chuyền bóng
83
Rê bóng
97
Phòng thủ
50
Thể chất
86
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
92
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
98
Vô lê
90
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
67
Chuyền dài
72
Đá phạt
67
Sút xoáy
83
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
46
Lấy bóng
53
Cắt bóng
42
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
83
Thể lực
98
Quyết đoán
79
Nhảy
97
Bình tĩnh
91
TM đổ người
29
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2021 |
Bayle Volklube
|
|
| 2021~2022 | 스타드 랭스 B | |
| 2020~2021 |
Stade Reims
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2021 | 스타드 랭스 B | |
| 2019~2023 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard